lake trout

lake trout

A fisherman holds up a large lake trout he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài hồi hồ: "lake trout" chỉ một loài hồi lớn, đuôi chẻ, sốngcác hồ nước ngọt tại Canada miền bắc Hoa Kỳ.
    • Thịt hồi hồ: "lake trout" cũng dùng để chỉ thịt của loài này, thường được dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Loài :

    • The lake trout is a popular fish for sport fishing in the Great Lakes. ( hồi hồ loài phổ biến cho câuthể thaoNgũ Đại Hồ.)
    • Lake trout can grow to be very large, sometimes over 20 kilograms. ( hồi hồ có thể phát triển rất lớn, đôi khi nặng hơn 20 kg.)
  • Thịt :

    • We had grilled lake trout for dinner last night. (Chúng tôi đã ăn cá hồi hồ nướng cho bữa tối hôm qua.)
    • Smoked lake trout is a delicacy in some regions. ( hồi hồ hun khói một món ngonmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lake trout" có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc ngư nghiệp:
    • Conservation efforts have helped restore lake trout populations in several lakes. (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp phục hồi quần thể hồi hồnhiều hồ.)
  • Trong ẩm thực, "lake trout" thường được chế biến với các phương pháp như nướng, hun khói, hoặc chiên.
Biến thể từ gần giống
  • Trout (danh từ): hồi (nói chung).
    • Trout are found in both rivers and lakes. ( hồi được tìm thấycả sông hồ.)
  • Lake (danh từ): hồ.
    • The lake is home to many species of fish. (Hồ nơi sinh sống của nhiều loài .)
Từ đồng nghĩa
  • Great Lakes trout: hồi Ngũ Đại Hồ (tên gọi khác do loài này phổ biếnvùng Ngũ Đại Hồ).
  • Mackinaw trout: hồi Mackinaw (tên địa phươngmột số khu vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "lake trout". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các động từ như:
    • Fish for lake trout: câu hồi hồ.
      • We went to fish for lake trout in the northern lakes. (Chúng tôi đã đi câu hồi hồcác hồ phía bắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lake trout". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thành ngữ về :
    • Like a fish out of water: như mắc cạn (chỉ sự lạc lõng).
      • He felt like a fish out of water in the big city. (Anh ấy cảm thấy như mắc cạnthành phố lớn.)